mai hậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian ở tương lai, thời gian về sau: "mai hậu" là một từ cổ, dùng để chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian ở tương lai, sau thời điểm hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bây giờ nó lười thì mai hậu sẽ ra sao? (Bây giờ nó lười biếng thì tương lai sau này sẽ ra sao?)
- Việc mai hậu, cứ để mai hậu tính. (Việc tương lai, cứ để tương lai tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lo cho mai hậu": suy nghĩ, chuẩn bị cho tương lai.
- Ông ấy luôn lo cho mai hậu của con cháu. (Ông ấy luôn lo lắng cho tương lai của con cháu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mai sau (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ thời gian tương lai, được dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Hãy cố gắng vì một ngày mai sau tươi sáng. (Hãy cố gắng vì một tương lai tươi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Tương lai: thời gian sắp tới, thời gian về sau.
- Hậu lai: về sau, đời sau (từ cổ).
- Vị lai: thời gian sẽ đến (thường dùng trong văn chương, triết học).
Lưu ý
- "Mai hậu" là một từ cổ (có ghi chú "cũ"), ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Từ phổ biến và hiện đại hơn với nghĩa tương tự là "mai sau" hoặc "tương lai".
- Nh. Mai sau (cũ).